科迪勒拉山系
kē dí lè lā shān xì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Cordillera, hệ thống núi trải dài từ Patagonia ở Nam Mỹ qua Alaska và quần đảo Aleut