秦镜高悬
qín jìng gāo xuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 明鏡高懸|明镜高悬[míng jìng gāo xuán]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.