Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

稀奇古怪

xī qí gǔ guài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crazy
  2. 2. bizarre
  3. 3. weird
  4. 4. fantastic
  5. 5. strange