Bỏ qua đến nội dung

程门立雪

chéng mén lì xuě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the snow piles up at Cheng Yi's door (idiom)
  2. 2. fig. deep reverence for one's master