Bỏ qua đến nội dung

稳扎稳打

wěn zhā wěn dǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiến chắc đánh chắc
  2. 2. vững vàng chắc chắn