Bỏ qua đến nội dung

稳扎稳打

wěn zhā wěn dǎ
#39071

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go steady and strike hard (in fighting)
  2. 2. fig. steadily and surely