空空荡荡
kōng kōng dàng dàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. deserted
- 2. absolutely empty (space)
- 3. complete vacuum
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.