Simplified display
突如其来
tū rú qí lái
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xảy ra đột ngột
- 2. đến bất ngờ
- 3. xảy ra bất ngờ