窝里反
wō li fǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 窩裡鬥|窝里斗[wō li dòu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.