站不住脚
zhàn bu zhù jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có cơ sở vững chắc
- 2. không đứng vững được