竟敢
jìng gǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dám
- 2. có gan
- 3. dám làm
Câu ví dụ
Hiển thị 2你 竟敢 這樣對長輩說話?!
她 竟敢 說出來。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.