童子尿
tóng zǐ niào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước tiểu trẻ em dưới 12 tuổi, dùng làm thuốc (y học cổ truyền Trung Quốc)