Bỏ qua đến nội dung

童话故事

tóng huà gù shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyện cổ tích

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 童话故事 发生在一个遥远的王国里。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.