等一下

děng yī xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wait a moment
  2. 2. later
  3. 3. in awhile

Câu ví dụ

Hiển thị 3
等一下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092613)
等一下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9007563)
現在 等一下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6147564)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.