Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

管他的

guǎn tā de

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. don’t worry about (it, him etc)
  2. 2. doesn’t matter
  3. 3. whatever
  4. 4. anyway