箪食壶浆

dān shí hú jiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to receive troops with food and drink (idiom)
  2. 2. to give troops a hearty welcome
  3. 3. also pr. [dān sì hú jiāng]