Bỏ qua đến nội dung

jiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hồ tinh bột

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 浆

豆浆
dòu jiāng

sữa đậu nành

乳浆
rǔ jiāng

nước sữa

包浆
bāo jiāng

lớp gỉ cổ (lớp bóng trên bề mặt đồ cổ)

涂浆台
tú jiàng tái

bàn dán giấy (để dán tường)

岩浆
yán jiāng

dung nham

岩浆岩
yán jiāng yán

đá magma

岩浆流
yán jiāng liú

dòng dung nham

弓浆虫
gōng jiāng chóng

Toxoplasma gondii

柘浆
zhè jiāng

nước mía

椰浆
yē jiāng

nước cốt dừa

槭糖浆
qì táng jiāng

xi-rô phong

止咳糖浆
zhǐ ké táng jiāng

siro ho trị ho

毛酸浆
máo suān jiāng

tầm bóp lông

泥浆
ní jiāng

bùn nhão; vữa

浆果
jiāng guǒ

quả mọng

浆洗
jiāng xǐ

giặt và hồ

浆硬
jiāng yìng

hồ cứng

浆糊
jiàng hu

hồ dán

浆纸
jiàng zhǐ

bột giấy

浆膜
jiāng mó

thanh mạc

灌浆
guàn jiāng

bơm vữa

灰浆
huī jiāng

vữa (dùng trong xây dựng)

熔浆
róng jiāng

macma

熔融岩浆
róng róng yán jiāng

macma

玉米糖浆
yù mǐ táng jiāng

xi-rô ngô

琼浆玉液
qióng jiāng yù yè

mật hoa quý giá của tiên (thành ngữ); rượu tiên

砂浆
shā jiāng

vữa (xây dựng)

箪食壶浆
dān shí hú jiāng

đón quân với thức ăn và nước uống (thành ngữ)

米浆
mǐ jiāng

sữa gạo

糖浆
táng jiāng

xi-rô

纸浆
zhǐ jiāng

bột giấy

组织浆霉菌病
zǔ zhī jiāng méi jūn bìng

bệnh histoplasmosis

组织胞浆菌病
zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng

bệnh histoplasmosis

肺炎霉浆菌
fèi yán méi jiāng jūn

Mycoplasma pneumoniae

胞浆
bāo jiāng

tế bào chất

脑浆
nǎo jiāng

não

花生浆
huā shēng jiàng

bơ đậu phộng

荚膜组织胞浆菌
jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn

Histoplasma capsulatum

蜂王浆
fēng wáng jiāng

sữa ong chúa

蜂皇浆
fēng huáng jiāng

sữa ong chúa

血浆
xuè jiāng

huyết tương

近端胞浆
jìn duān bāo jiāng

tế bào chất gần đầu

远端胞浆
yuǎn duān bāo jiāng

tế bào chất xa

酒浆
jiǔ jiāng

rượu

酢浆草
cù jiāng cǎo

cây me chua leo

酸浆
suān jiāng

cây đèn lồng Trung Quốc (Physalis alkekengi); anh đào mùa đông; dâu tây đất

电浆
diàn jiāng

plasma (vật lý)

高果糖玉米糖浆
gāo guǒ táng yù mǐ táng jiāng

xi-rô ngô hàm lượng fructose cao (HFCS)

碱法纸浆
jiǎn fǎ zhǐ jiāng

bột giấy kiềm

霉浆菌肺炎
méi jiāng jūn fèi yán

viêm phổi do mycoplasma