浆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. hồ tinh bột
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 浆
sữa đậu nành
nước sữa
lớp gỉ cổ (lớp bóng trên bề mặt đồ cổ)
bàn dán giấy (để dán tường)
dung nham
đá magma
dòng dung nham
Toxoplasma gondii
nước mía
nước cốt dừa
xi-rô phong
siro ho trị ho
tầm bóp lông
bùn nhão; vữa
quả mọng
giặt và hồ
hồ cứng
hồ dán
bột giấy
thanh mạc
bơm vữa
vữa (dùng trong xây dựng)
macma
macma
xi-rô ngô
mật hoa quý giá của tiên (thành ngữ); rượu tiên
vữa (xây dựng)
đón quân với thức ăn và nước uống (thành ngữ)
sữa gạo
xi-rô
bột giấy
bệnh histoplasmosis
bệnh histoplasmosis
Mycoplasma pneumoniae
tế bào chất
não
bơ đậu phộng
Histoplasma capsulatum
sữa ong chúa
sữa ong chúa
huyết tương
tế bào chất gần đầu
tế bào chất xa
rượu
cây me chua leo
cây đèn lồng Trung Quốc (Physalis alkekengi); anh đào mùa đông; dâu tây đất
plasma (vật lý)
xi-rô ngô hàm lượng fructose cao (HFCS)
bột giấy kiềm
viêm phổi do mycoplasma