米利班德
mǐ lì bān dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Milliband (tên)
- 2. Ed Milliband, chính trị gia Lao động Anh, lãnh đạo phe đối lập từ 2010