Bỏ qua đến nội dung

米已成炊

mǐ yǐ chéng chuī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the rice has already been cooked (idiom)
  2. 2. fig. what is done cannot be undone