Bỏ qua đến nội dung

米德尔伯里

mǐ dé ěr bó lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Middlebury (trường cao đẳng)