米高扬
mǐ gāo yáng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Mikoyan (tên người)
- 2. Anastas Ivanonovich Mikoyan (1895-1978), chính trị gia Liên Xô, ủy viên Bộ Chính trị trong những năm 1950 và 1960
- 3. Artem Ivanovich Mikoyan (1905-1970), anh trai của chính trị gia trên và là một trong những nhà thiết kế máy bay quân sự MiG
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập