粒子
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. hạt
- 2. hạt nhỏ
Từ chứa 粒子
hạt beta
phản hạt
hạt cơ bản (vật lý hạt)
nhiều hạt (vật lý)
hệ nhiều hạt (vật lý)
hạt Higgs (vật lý hạt)
hạt mang điện
máy gia tốc hạt
chùm hạt cơ bản
dòng hạt
vật lý hạt
vật lý hạt
hạt ảo
hạt alpha (hạt nhân heli)
hạt năng lượng cao