Bỏ qua đến nội dung

粗枝大叶

cū zhī dà yè
#53344

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thick stems and broad leaves (idiom)
  2. 2. boorish
  3. 3. rough and ready
  4. 4. sloppy