粘皮著骨
nián pí zhuó gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 粘皮帶骨|粘皮带骨[nián pí dài gǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.