精灵宝钻

jīng líng bǎo zuàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. treasure of spirits
  2. 2. Silmarillion or Quenta Silmarillion by J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金