Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

精虫冲脑

jīng chóng chōng nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the spermatozoons have gone to his head
  2. 2. fig. overwhelmed by lust