Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự chân thành
- 2. thiện chí tuyệt đối
Từ chứa 精诚
精诚所加,金石为开
jīng chéng suǒ jiā , jīn shí wèi kāi
xem 精誠所至,金石為開|精诚所至,金石为开
精诚所至
jīng chéng suǒ zhì
không khó khăn nào là không thể vượt qua nếu một người chân thành (thành ngữ)
精诚所至,金石为开
jīng chéng suǒ zhì , jīn shí wèi kāi
thành tâm đến đâu, kim thạch cũng mở (thành ngữ)
亲爱精诚
qīn ài jīng chéng
tình đồng chí