系主任
xì zhǔ rèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chairman of department
- 2. dean
- 3. CL:位[wèi]
- 4. 個|个[gè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.