Bỏ qua đến nội dung

素不相识

sù bù xiāng shí
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không quen biết nhau
  2. 2. không biết nhau
  3. 3. không biết mặt nhau

Usage notes

Common mistakes

Do not use 素不相识 to mean 'unfamiliar with a topic'; it specifically refers to not knowing a person.

Formality

素不相识 is a formal, literary idiom used in written Chinese or elevated speech to describe complete strangers.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 素不相识 ,却聊得很开心。
We were total strangers, yet we had a pleasant chat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.