紧衣缩食
jǐn yī suō shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 節衣縮食|节衣缩食[jié yī suō shí]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.