Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

红杏出墙

hóng xìng chū qiáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. the red apricot tree leans over the garden wall (idiom)
  2. 2. fig. a wife having an illicit lover