Bỏ qua đến nội dung

红绿灯

hóng lǜ dēng
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. traffic light
  2. 2. traffic signal

Usage notes

Collocations

常与“等”或“看”搭配,如“等红绿灯”“看红绿灯”

Common mistakes

不是“红绿黄灯”,只说“红绿灯”即可,尽管灯有三种颜色

Câu ví dụ

Hiển thị 1
过马路前要看 红绿灯
You need to look at the traffic light before crossing the street.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.