纤尘不染
xiān chén bù rǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 一塵不染|一尘不染[yī chén bù rǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.