Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành ngữ
- 2. thông lệ
- 3. thành lệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“社会”、“做法”搭配,如“社会约定俗成的做法”。
Common mistakes
注意:不要将“约定俗成”用于正式法律条文,它仅指社会习惯或惯例。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在许多文化中,点头表示同意是一种 约定俗成 的行为。
In many cultures, nodding to indicate agreement is a customary behavior.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.