纳达尔
nà dá ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Nadal (name)
- 2. Rafael Nadal (1986-), Spanish tennis player
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.