Bỏ qua đến nội dung

组织

zǔ zhī
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổ chức
  2. 2. chỉ huy
  3. 3. sắp xếp

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 组织 里有很多不同的派别。
组织 了一个学习小组。
他是这个 组织 的元老之一。
同学们自发地 组织 了一场聚会。
我们需要分析这个 组织 的结构。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 组织

上合组织
shàng hé zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác Thượng Hải

上海合作组织
shàng hǎi hé zuò zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)

世界旅游组织
shì jiè lǚ yóu zǔ zhī

Tổ chức Du lịch Thế giới

世界气象组织
shì jiè qì xiàng zǔ zhī

Tổ chức Khí tượng Thế giới

世界海关组织
shì jiè hǎi guān zǔ zhī

Tổ chức Hải quan Thế giới

世界知识产权组织
shì jiè zhī shí chǎn quán zǔ zhī

Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới

世界卫生组织
shì jiè wèi shēng zǔ zhī

Tổ chức Y tế Thế giới

世界贸易组织
shì jiè mào yì zǔ zhī

Tổ chức Thương mại Thế giới

世贸组织
shì mào zǔ zhī

Tổ chức Thương mại Thế giới

中共中央组织部
zhōng gòng zhōng yāng zǔ zhī bù

Ban Tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

中国人权组织
zhōng guó rén quán zǔ zhī

Tổ chức Nhân quyền Trung Quốc

亚太经合组织
yà tài jīng hé zǔ zhī

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

亚太经济合作组织
yà tài jīng jì hé zuò zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương

企业联合组织
qǐ yè lián hé zǔ zhī

tổ chức liên hiệp doanh nghiệp

伊斯兰会议组织
yī sī lán huì yì zǔ zhī

Tổ chức Hội nghị Hồi giáo

伊斯兰圣战组织
yī sī lán shèng zhàn zǔ zhī

Tổ chức Thánh chiến Hồi giáo

八大工业国组织
bā dà gōng yè guó zǔ zhī

Nhóm tám nước công nghiệp phát triển

分生组织
fēn shēng zǔ zhī

mô phân sinh

分裂组织
fēn liè zǔ zhī

tổ chức ly khai

北大西洋公约组织
běi dà xī yáng gōng yuē zǔ zhī

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

国际刑事警察组织
guó jì xíng shì jǐng chá zǔ zhī

Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol)

国际刑警组织
guó jì xíng jǐng zǔ zhī

Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế

国际劳工组织
guó jì láo gōng zǔ zhī

Tổ chức Lao động Quốc tế

国际标准化组织
guó jì biāo zhǔn huà zǔ zhī

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế

国际民航组织
guó jì mín háng zǔ zhī

Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế

国际民间组织
guó jì mín jiān zǔ zhī

tổ chức nhân đạo quốc tế

国际海事组织
guó jì hǎi shì zǔ zhī

Tổ chức Hàng hải Quốc tế

国际特赦组织
guó jì tè shè zǔ zhī

Tổ chức Ân xá Quốc tế

国际货币基金组织
guó jì huò bì jī jīn zǔ zhī

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

基地恐怖组织
jī dì kǒng bù zǔ zhī

Al-Qaeda

基地组织
jī dì zǔ zhī

Al-Qaeda

奥林匹克运动会组织委员会
ào lín pǐ kè yùn dòng huì zǔ zhī wěi yuán huì

Ủy ban tổ chức Thế vận hội Olympic

导管组织
dǎo guǎn zǔ zhī

mô mạch

巴勒斯坦解放组织
bā lè sī tǎn jiě fàng zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

巴解组织
bā jiě zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

恐怖组织
kǒng bù zǔ zhī

tổ chức khủng bố

慈善组织
cí shàn zǔ zhī

tổ chức từ thiện

抗组织胺
kàng zǔ zhī àn

thuốc kháng histamine

教科文组织
jiào kē wén zǔ zhī

UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc

东突厥斯坦解放组织
dōng tū jué sī tǎn jiě fàng zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến ở Tân Cương

标准组织
biāo zhǔn zǔ zhī

tổ chức tiêu chuẩn

橘皮组织
jú pí zǔ zhī

cellulite

欧洲刑警组织
ōu zhōu xíng jǐng zǔ zhī

Europol (Cơ quan Cảnh sát châu Âu)

欧洲安全和合作组织
ōu zhōu ān quán hé hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

欧洲安全与合作组织
ōu zhōu ān quán yǔ hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

民间组织
mín jiān zǔ zhī

hiệp hội

泰米尔伊拉姆猛虎解放组织
tài mǐ ěr yī lā mǔ měng hǔ jiě fàng zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Hổ Tamil Eelam

泰米尔猛虎组织
tài mǐ ěr měng hǔ zǔ zhī

Tamil Tigers

活组织检查
huó zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

活体组织检查
huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

目无组织
mù wú zǔ zhī

không tuân thủ quy định

石油输出国组织
shí yóu shū chū guó zǔ zhī

Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)

米粒组织
mǐ lì zǔ zhī

hạt tổ chức

组织委员会
zǔ zhī wěi yuán huì

ban tổ chức

组织学
zǔ zhī xué

mô học

组织法
zǔ zhī fǎ

luật tổ chức

组织浆霉菌病
zǔ zhī jiāng méi jūn bìng

bệnh histoplasmosis

组织者
zǔ zhī zhě

người tổ chức

组织胞浆菌病
zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng

bệnh histoplasmosis

组织胺
zǔ zhī àn

histamin

结缔组织
jié dì zǔ zhī

mô liên kết

经合组织
jīng hé zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế, OECD

经济合作与发展组织
jīng jì hé zuò yǔ fā zhǎn zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)

美洲国家组织
měi zhōu guó jiā zǔ zhī

Tổ chức các nước châu Mỹ

群众组织
qún zhòng zǔ zhī

tổ chức quần chúng

联合国教科文组织
lián hé guó jiào kē wén zǔ zhī

UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc

联合国粮农组织
lián hé guó liáng nóng zǔ zhī

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

联合组织
lián hé zǔ zhī

công đoàn

肌肉组织
jī ròu zǔ zhī

mô cơ

脉管组织
mài guǎn zǔ zhī

mô mạch máu

自律性组织
zì lǜ xìng zǔ zhī

tổ chức tự điều chỉnh

荚膜组织胞浆菌
jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn

Histoplasma capsulatum

补助组织
bǔ zhù zǔ zhī

tổ chức phụ trợ

贸易组织
mào yì zǔ zhī

tổ chức thương mại

软组织
ruǎn zǔ zhī

mô mềm

集体安全条约组织
jí tǐ ān quán tiáo yuē zǔ zhī

Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)

非政府组织
fēi zhèng fǔ zǔ zhī

tổ chức phi chính phủ (NGO)

非洲统一组织
fēi zhōu tǒng yī zǔ zhī

Tổ chức Thống nhất châu Phi

非营利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

非盈利的组织
fēi yíng lì de zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

非盈利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

非赢利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Từ cấu thành 组织