Bỏ qua đến nội dung

经年

jīng nián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong nhiều năm
  2. 2. năm này qua năm khác

Từ cấu thành 经年