Bỏ qua đến nội dung

绑赴市曹

bǎng fù shì cáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trói và giải ra chợ (thành ngữ); đưa tù nhân ra trung tâm thành phố để hành quyết