绒毛性腺激素
róng máo xìng xiàn jī sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. human chorionic gonadotropin (HCG)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.