Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kích thích; khích động
  2. 2. kích động; xúi giục
  3. 3. kích thích; làm phấn khích
  4. 4. kích thích
  5. 5. sắc bén
  6. 6. mãnh liệt
  7. 7. dữ dội

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

16 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不盡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4464870)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 激

刺激
cì jī

kích thích

感激
gǎn jī

cảm kích

激光
jī guāng

tia laser

激动
jī dòng

cảm động

激励
jī lì

khuyến khích

激化
jī huà

làm trầm trọng thêm

激情
jī qíng

đam mê

激活
jī huó

kích hoạt

激烈
jī liè

gay gắt

激发
jī fā

kích thích

激素
jī sù

hormon

激起
jī qǐ

kích thích

并激
bìng jī

kích thích song song

偏激
piān jī

cực đoan

催乳激素
cuī rǔ jī sù

prolactin

共刺激
gòng cì jī

đồng kích thích

冰激凌
bīng jī líng

kem

切激
qiè jī

mãnh liệt

刺激剂
cì jī jì

chất kích thích

刺激性
cì jī xìng

tính kích thích

刺激物
cì jī wù

kích thích vật

刺激素
cì jī sù

hormone tăng trưởng

动情激素
dòng qíng jī sù

estrogen

化学激光器
huà xué jī guāng qì

laser hóa học

固体热容激光器
gù tǐ rè róng jī guāng qì

laser rắn ngưng tụ nhiệt (SSHCL)

外激素
wài jī sù

pheromone

孕激素
yùn jī sù

progesterone

性激素
xìng jī sù

hormone sinh dục

感激不尽
gǎn jī bù jìn

vô cùng cảm kích

感激涕零
gǎn jī tì líng

cảm kích rơi nước mắt (thành ngữ); cảm động đến rơi nước mắt

慷慨激昂
kāng kǎi jī áng

hào hùng, sôi nổi

愤激
fèn jī

phẫn nộ

应激
yìng jī

stress

应激反应
yìng jī fǎn yìng

phản ứng căng thẳng

应激性
yìng jī xìng

dễ bị kích thích

应激源
yìng jī yuán

yếu tố gây căng thẳng

抗利尿激素
kàng lì niào jī sù

vasopressin (sinh hóa học)

扬清激浊
yáng qīng jī zhuó

gạn đục khơi trong; trừ tà đưa điều lành vào

易激惹
yì jī rě

dễ cáu gắt

激光二极管
jī guāng èr jí guǎn

điốt laser

激光唱片
jī guāng chàng piàn

đĩa compact; CD

激光器
jī guāng qì

laser

激光打印机
jī guāng dǎ yìn jī

máy in laser

激光打引机
jī guāng dǎ yǐn jī

máy in laser

激光笔
jī guāng bǐ

bút trỏ laser

激凸
jī tū

núm nhô ra hoặc bộ phận sinh dục cương cứng (đường nét của các bộ phận nhạy cảm lộ rõ qua quần áo)

激励机制
jī lì jī zhì

cơ chế khuyến khích; động lực

激增
jī zēng

tăng nhanh

激奋
jī fèn

phấn khích

激子
jī zǐ

exciton (vật lý)

激将
jī jiàng

kích tướng

激将法
jī jiàng fǎ

phương pháp kích tướng, cách khích tướng gián tiếp về mặt tâm lý để khiến ai đó làm theo ý mình (ví dụ như nghi ngờ khả năng của họ)

激怒
jī nù

chọc giận

激愤
jī fèn

kích động cảm xúc

激战
jī zhàn

chiến đấu ác liệt

激打
jī dǎ

máy in laser

激昂
jī áng

sôi nổi, đầy nhiệt huyết

激波
jī bō

sóng xung kích

激流
jī liú

dòng nước chảy xiết

激流回旋
jī liú huí xuán

(canoe-kayak) slalom

激浪
jī làng

Mountain Dew

激浊扬清
jī zhuó yáng qīng

gạt bỏ điều xấu, đưa điều tốt vào; trừ tà đưa thiện

激荡
jī dàng

nổi sóng dữ dội

激赏
jī shǎng

hết sức khâm phục

激赞
jī zàn

khen ngợi hết lời

激越
jī yuè

mãnh liệt

激进
jī jìn

cấp tiến

激进主义
jī jìn zhǔ yì

chủ nghĩa cấp tiến

激进分子
jī jìn fèn zǐ

phần tử cấp tiến; phần tử cực đoan

激进化
jī jìn huà

sự cực đoan hóa

激进武装
jī jìn wǔ zhuāng

những phần tử vũ trang cực đoan

激进武装分子
jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ

phần tử vũ trang cực đoan

激酶
jī méi

kinase (sinh hóa học)

激灵
jī líng

rùng mình

无任感激
wú rèn gǎn jī

vô cùng biết ơn

生长激素
shēng zhǎng jī sù

hormone tăng trưởng

睾丸激素
gāo wán jī sù

testosterone

糖皮质激素
táng pí zhì jī sù

glucocorticosteroid (hormone corticosteroid do vỏ thượng thận tiết ra)

绒毛性腺激素
róng máo xìng xiàn jī sù

gonadotropin màng đệm người (HCG)

肺刺激性毒剂
fèi cì jī xìng dú jì

chất độc kích thích phổi

脑力激荡
nǎo lì jī dàng

động não

肠易激综合征
cháng yì jī zōng hé zhēng

hội chứng ruột kích thích

请将不如激将
qǐng jiàng bù rú jī jiàng

nói theo nghĩa đen, điều động một vị tướng không hiệu quả bằng kích động một vị tướng

退黑激素
tuì hēi jī sù

melatonin

过激
guò jī

quá khích

雄性激素
xióng xìng jī sù

hormone nam

雄激素
xióng jī sù

nội tiết tố nam

雌性激素
cí xìng jī sù

estrogen

雌激素
cí jī sù

estrogen