Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

结构助词

jié gòu zhù cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. structural particle, such as 的[de], 地[de], 得[de] and 所[suǒ]