Bỏ qua đến nội dung

维尔容

wéi ěr róng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (Johannes Lodewikus) Viljoen (đại sứ Nam Phi tại Đài Loan)