Bỏ qua đến nội dung

维特根斯坦

wéi tè gēn sī tǎn
#43037

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Wittgenstein (name)
  2. 2. Ludwig Wittgenstein (1889-1951), Austrian-British philosopher