Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

绷不住

bēng bu zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Internet slang) can't contain oneself
  2. 2. unable to bear
  3. 3. can't help (doing sth)