综合征
zōng hé zhēng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hội chứng
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 综合征
中东呼吸综合征
zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng
hội chứng hô hấp Trung Đông
布加综合征
bù jiā zōng hé zhēng
hội chứng Budd-Chiari
发热伴血小板减少综合征
fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng
hội chứng sốt cao kèm giảm tiểu cầu (SFTS)
肠易激综合征
cháng yì jī zōng hé zhēng
hội chứng ruột kích thích
骨髓增生异常综合征
gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng
hội chứng loạn sản tủy xương (MDS)