中东呼吸综合征
zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Middle East respiratory syndrome (MERS)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.