Bỏ qua đến nội dung

发热伴血小板减少综合征

fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hội chứng sốt cao kèm giảm tiểu cầu (SFTS)