Bỏ qua đến nội dung

绿树成荫

lǜ shù chéng yīn
#77183

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of an area) to have trees with shade-giving foliage; (of a road) to be tree-lined