缓降器
huǎn jiàng qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiết bị hạ chậm dây cáp và dây đai dùng để tự hạ mình xuống nơi an toàn (ví dụ từ tòa nhà đang cháy)