缠绵悱恻
chán mián fěi cè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buồn bã không nói nên lời (thành ngữ)
- 2. (âm nhạc, văn học...) thấm thía, não nùng
- 3. rất đa cảm, ủy mị