缩衣节食
suō yī jié shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to economize on clothes and food
- 2. to scrimp and save (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.